MÔ TẢ SẢN PHẨM
Cisco Meraki MR76 là một access point không dây thuộc dòng sản phẩm Meraki của Cisco, được thiết kế đặc biệt cho việc triển khai mạng không dây ngoài trời. Với khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt và khả năng phủ sóng mạnh mẽ, MR76 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng mạng trong các khu vực như khu công nghiệp, sân bay, trường học, công trường xây dựng và các môi trường ngoài trời khác.
Thông số kỹ thuật chính của Cisco Meraki MR76 bao gồm:
Chuẩn Wi-Fi: MR76 hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax), mang lại tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và khả năng xử lý tăng cường so với các tiêu chuẩn trước đó. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và hiệu suất mạng.
Thiết kế ngoại vi: MR76 được thiết kế để chịu khói, nước và thời tiết khắc nghiệt. Với khả năng chống thấm nước IP67, nó có thể hoạt động một cách đáng tin cậy trong môi trường ngoài trời và chịu đựng được các điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Khả năng phủ sóng mạnh mẽ: Với công nghệ anten 4×4:4 MU-MIMO và beamforming, MR76 cung cấp khả năng phủ sóng rộng và tín hiệu mạnh mẽ, cho phép kết nối đồng thời với nhiều thiết bị và cải thiện độ tin cậy của mạng.
Quản lý đám mây: MR76 được quản lý hoàn toàn qua giao diện đám mây của Cisco Meraki, giúp quản trị viên dễ dàng cấu hình, giám sát và quản lý từ xa. Giao diện trực quan cung cấp cái nhìn tổng thể về mạng và cho phép thực hiện các điều chỉnh và cập nhật một cách dễ dàng.
Bảo mật mạnh mẽ: MR76 tích hợp các tính năng bảo mật của Meraki như firewall ứng dụng, bảo vệ chống DoS (Denial-of-Service) và quản lý truy cập mạng. Điều này giúp đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu của doanh nghiệp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Radios | – 2.4 GHz 802.11b/g/n/ax client access radio – 5 GHz 802.11a/n/ac/ax client access radio – 2.4 GHz & 5 GHz dual-band WIDS/WIPS, spectrum analysis, & location analytics radio – 2.4 GHz Bluetooth Low Energy (BLE) radio with Beacon and scanning support – Concurrent operations of all four radios |
| Supported frequency bands (country-specific restrictions apply) | – 2.412-2.484 GHz – 5.150-5.250 GHz (UNII-1) – 5.250-5.350 GHZ (UNII-2) – 5.470-5.600, 5.660-5.725 GHz (UNII-2e) – 5.725 -5.825 GHz (UNII-3) |
| Antenna | List of compatible antennas: MA-ANT-20/21/23/25/27 |
| 802.11ax, 802.11ac Wave 2, and 802.11n Capabilities | – UL/DL OFDMA, TWT support, BSS coloring – 2 x 2 multiple input, multiple output (MIMO) with two spatial streams – UL/DL MU-MIMO and SU-MIMO support – Maximal ratio combining (MRC) & beamforming – 20 and 40 MHz channels (802.11n); 20, 40, and 80 MHz channels (802.11ac Wave 2); 20, 40 and 80 MHz channels (802.11ax) – Up to 1024 QAM on both 2.4 GHz and 5 GHz bands – Packet aggregation |
| Power | – Power over Ethernet: 37V – 57 V (802.3at compatible) – Power consumption: 15 W max (802.3af) – Power over Ethernet injector sold separately |
| Mounting | – All standard mounting hardware included – Mounts to walls and vertical poles. |
| Environment | – Operating temperature: -40 °F to 131 °F (-40 °C to 55 °C) – Humidity: 5 to 95% non-condensing – IP67 environmental rating |
| Physical Dimensions | – 11.81” x 6.02” x 2.16” (30.0 cm X 15.3 cm X 5.5 cm), not including cable gland, mounts and antennas – Weight: 1.34 kg |
| Interfaces | 1x 10/100/1000 BASE-T Ethernet (RJ45) |
| Security | – Integrated Layer 7 firewall with mobile device policy management – Real-time WIDS/WIPS with alerting and automatic rogue AP containment with Air Marshal – Flexible guest access with device isolation – VLAN tagging (802.1q) and tunneling with IPsec VPN – PCI compliance reporting – WEP, WPA, WPA2-PSK, WPA2-Enterprise with 802.1X, WPA3 – Personal, WPA3 – Enterprise, WPA3 – – Enhanced Open (OWE) – EAP-TLS, EAP-TTLS, EAP-MSCHAPv2, EAP-SIM – TKIP and AES encryption – Enterprise Mobility Management (EMM) & Mobile Device Management (MDM) integration – Cisco ISE integration for Guest access and BYOD Posturing |
DATASHEET CỦA SẢN PHẨM: Meraki MR76

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.